Valuta Ex Logo

UYU đến GNF

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái UYU/GNF 227.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where UYU is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngGNF
0%1 UYU0.0 UYU227.66 GNF
1%1 UYU0.010 UYU225.39 GNF
2%1 UYU0.020 UYU223.11 GNF
3%1 UYU0.030 UYU220.83 GNF
4%1 UYU0.040 UYU218.56 GNF
5%1 UYU0.050 UYU216.28 GNF

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Franc Guinea

UYUGNF
1227.66
51138.34
102276.68
204553.36
5011383.42
10022766.84
25056917.1
500113834.2
1000227668.41

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Uruguay

GNFUYU
10.0044
50.022
100.044
200.088
500.22
1000.44
2501.09
5002.19
10004.39

Thông tin thêm về UYU hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ