Valuta Ex Logo

UYU đến VND

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái UYU/VND 670.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where UYU is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngVND
0%1 UYU0.0 UYU670.06 VND
1%1 UYU0.010 UYU663.36 VND
2%1 UYU0.020 UYU656.66 VND
3%1 UYU0.030 UYU649.96 VND
4%1 UYU0.040 UYU643.26 VND
5%1 UYU0.050 UYU636.56 VND

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Đồng Việt Nam

UYUVND
1670.06
53350.34
106700.69
2013401.39
5033503.47
10067006.95
250167517.37
500335034.75
1000670069.51

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Peso Uruguay

VNDUYU
10.0015
50.0075
100.015
200.030
500.075
1000.15
2500.37
5000.75
10001.49

Thông tin thêm về UYU hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ