Tỷ giá hối đoái UYU/XAU 0.0000055770 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.0000056 XAU |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.0000055 XAU |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.0000055 XAU |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.0000054 XAU |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.0000054 XAU |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.0000053 XAU |
| UYU | XAU |
| 1 | 0.0000056 |
| 5 | 0.000028 |
| 10 | 0.000056 |
| 20 | 0.00011 |
| 50 | 0.00028 |
| 100 | 0.00056 |
| 250 | 0.0014 |
| 500 | 0.0028 |
| 1000 | 0.0056 |
| XAU | UYU |
| 1 | 179308.66 |
| 5 | 896543.31 |
| 10 | 1793086.62 |
| 20 | 3586173.24 |
| 50 | 8965433.1 |
| 100 | 17930866.2 |
| 250 | 44827165.5 |
| 500 | 89654331.01 |
| 1000 | 179308662.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.