Valuta Ex Logo

UYU đến YER

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái UYU/YER 6.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where UYU is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngYER
0%1 UYU0.0 UYU6.18 YER
1%1 UYU0.010 UYU6.12 YER
2%1 UYU0.020 UYU6.06 YER
3%1 UYU0.030 UYU6 YER
4%1 UYU0.040 UYU5.94 YER
5%1 UYU0.050 UYU5.87 YER

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Rial Yemen

UYUYER
16.18
530.94
1061.88
20123.77
50309.44
100618.89
2501547.23
5003094.46
10006188.92

Chuyển đổi Rial Yemen thành Peso Uruguay

YERUYU
10.16
50.81
101.61
203.23
508.07
10016.15
25040.39
50080.78
1000161.57

Thông tin thêm về UYU hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ