Tỷ giá hối đoái UZS/BRL 0.00043436 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | UZS | Phí chuyển nhượng | BRL |
0% | 1 UZS | 0.0 UZS | 0.00043 BRL |
1% | 1 UZS | 0.010 UZS | 0.00043 BRL |
2% | 1 UZS | 0.020 UZS | 0.00043 BRL |
3% | 1 UZS | 0.030 UZS | 0.00042 BRL |
4% | 1 UZS | 0.040 UZS | 0.00042 BRL |
5% | 1 UZS | 0.050 UZS | 0.00041 BRL |
UZS | BRL |
1 | 0.00043 |
5 | 0.0022 |
10 | 0.0043 |
20 | 0.0087 |
50 | 0.022 |
100 | 0.043 |
250 | 0.11 |
500 | 0.22 |
1000 | 0.43 |
BRL | UZS |
1 | 2302.23 |
5 | 11511.16 |
10 | 23022.33 |
20 | 46044.67 |
50 | 115111.67 |
100 | 230223.35 |
250 | 575558.39 |
500 | 1151116.78 |
1000 | 2302233.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.