1 Som Uzbekistan (UZS) bằng 0.010249 Króna Iceland (ISK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái UZS/ISK 0.010249 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UZS | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 UZS | 0.0 UZS | 0.010 ISK |
| 1% | 1 UZS | 0.010 UZS | 0.010 ISK |
| 2% | 1 UZS | 0.020 UZS | 0.010 ISK |
| 3% | 1 UZS | 0.030 UZS | 0.0099 ISK |
| 4% | 1 UZS | 0.040 UZS | 0.0098 ISK |
| 5% | 1 UZS | 0.050 UZS | 0.0097 ISK |
| UZS | ISK |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.051 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.51 |
| 100 | 1.02 |
| 250 | 2.56 |
| 500 | 5.12 |
| 1000 | 10.24 |
| ISK | UZS |
| 1 | 97.57 |
| 5 | 487.87 |
| 10 | 975.74 |
| 20 | 1951.48 |
| 50 | 4878.72 |
| 100 | 9757.44 |
| 250 | 24393.6 |
| 500 | 48787.21 |
| 1000 | 97574.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.