Valuta Ex Logo

UZS đến KPW

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Won Triều Tiên (KPW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm
KPW - Won Triều Tiênselect icon

Tỷ giá hối đoái UZS/KPW 0.073684 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uzs-to-kpw?amount=1

Chuyển đổi từ Som Uzbekistan (UZS) sang Won Triều Tiên (KPW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UZS sang KPW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

world mapcountries where UZS is usedcountries where KPW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Won Triều Tiên

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUZSPhí chuyển nhượngKPW
0%1 UZS0.0 UZS0.074 KPW
1%1 UZS0.010 UZS0.073 KPW
2%1 UZS0.020 UZS0.072 KPW
3%1 UZS0.030 UZS0.071 KPW
4%1 UZS0.040 UZS0.071 KPW
5%1 UZS0.050 UZS0.070 KPW

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Won Triều Tiên

UZSKPW
10.074
50.37
100.74
201.47
503.68
1007.36
25018.42
50036.84
100073.68

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Som Uzbekistan

KPWUZS
113.57
567.85
10135.71
20271.42
50678.57
1001357.14
2503392.86
5006785.72
100013571.45

Thông tin thêm về UZS hoặc KPW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ