Tỷ giá hối đoái UZS/KPW 0.073684 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UZS | Phí chuyển nhượng | KPW |
| 0% | 1 UZS | 0.0 UZS | 0.074 KPW |
| 1% | 1 UZS | 0.010 UZS | 0.073 KPW |
| 2% | 1 UZS | 0.020 UZS | 0.072 KPW |
| 3% | 1 UZS | 0.030 UZS | 0.071 KPW |
| 4% | 1 UZS | 0.040 UZS | 0.071 KPW |
| 5% | 1 UZS | 0.050 UZS | 0.070 KPW |
| UZS | KPW |
| 1 | 0.074 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.74 |
| 20 | 1.47 |
| 50 | 3.68 |
| 100 | 7.36 |
| 250 | 18.42 |
| 500 | 36.84 |
| 1000 | 73.68 |
| KPW | UZS |
| 1 | 13.57 |
| 5 | 67.85 |
| 10 | 135.71 |
| 20 | 271.42 |
| 50 | 678.57 |
| 100 | 1357.14 |
| 250 | 3392.86 |
| 500 | 6785.72 |
| 1000 | 13571.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.