Valuta Ex Logo

UZS đến XAG

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái UZS/XAG 9.1553e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uzs-to-xag?amount=1

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUZSPhí chuyển nhượngXAG
0%1 UZS0.0 UZS9.2e-7 XAG
1%1 UZS0.010 UZS9.1e-7 XAG
2%1 UZS0.020 UZS9.0e-7 XAG
3%1 UZS0.030 UZS8.9e-7 XAG
4%1 UZS0.040 UZS8.8e-7 XAG
5%1 UZS0.050 UZS8.7e-7 XAG

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Bạc

UZSXAG
19.2e-7
50.0000046
100.0000092
200.000018
500.000046
1000.000092
2500.00023
5000.00046
10000.00092

Chuyển đổi Bạc thành Som Uzbekistan

XAGUZS
11092260.57
55461302.88
1010922605.77
2021845211.55
5054613028.89
100109226057.79
250273065144.49
500546130288.98
10001092260577.96

Thông tin thêm về UZS hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ