Tỷ giá hối đoái UZS/ZMW 0.0015144 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UZS | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 UZS | 0.0 UZS | 0.0015 ZMW |
| 1% | 1 UZS | 0.010 UZS | 0.0015 ZMW |
| 2% | 1 UZS | 0.020 UZS | 0.0015 ZMW |
| 3% | 1 UZS | 0.030 UZS | 0.0015 ZMW |
| 4% | 1 UZS | 0.040 UZS | 0.0015 ZMW |
| 5% | 1 UZS | 0.050 UZS | 0.0014 ZMW |
| UZS | ZMW |
| 1 | 0.0015 |
| 5 | 0.0076 |
| 10 | 0.015 |
| 20 | 0.030 |
| 50 | 0.076 |
| 100 | 0.15 |
| 250 | 0.38 |
| 500 | 0.76 |
| 1000 | 1.51 |
| ZMW | UZS |
| 1 | 660.33 |
| 5 | 3301.69 |
| 10 | 6603.39 |
| 20 | 13206.79 |
| 50 | 33016.98 |
| 100 | 66033.96 |
| 250 | 165084.91 |
| 500 | 330169.83 |
| 1000 | 660339.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.