Valuta Ex Logo

VND đến EGP

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái VND/EGP 0.0017950 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where VND is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 VND0.0 VND0.0018 EGP
1%1 VND0.010 VND0.0018 EGP
2%1 VND0.020 VND0.0018 EGP
3%1 VND0.030 VND0.0017 EGP
4%1 VND0.040 VND0.0017 EGP
5%1 VND0.050 VND0.0017 EGP

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Bảng Ai Cập

VNDEGP
10.0018
50.0090
100.018
200.036
500.090
1000.18
2500.45
5000.90
10001.79

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Đồng Việt Nam

EGPVND
1557.1
52785.53
105571.06
2011142.13
5027855.33
10055710.67
250139276.67
500278553.35
1000557106.7

Thông tin thêm về VND hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ