Valuta Ex Logo

VND đến INR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái VND/INR 0.0035209 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where VND is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngINR
0%1 VND0.0 VND0.0035 INR
1%1 VND0.010 VND0.0035 INR
2%1 VND0.020 VND0.0035 INR
3%1 VND0.030 VND0.0034 INR
4%1 VND0.040 VND0.0034 INR
5%1 VND0.050 VND0.0033 INR

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rupee Ấn Độ

VNDINR
10.0035
50.018
100.035
200.070
500.18
1000.35
2500.88
5001.76
10003.52

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Đồng Việt Nam

INRVND
1284.01
51420.09
102840.19
205680.39
5014200.99
10028401.99
25071004.99
500142009.99
1000284019.99

Thông tin thêm về VND hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ