1 Đồng Việt Nam (VND) bằng 0.058506 Dinar Iraq (IQD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái VND/IQD 0.058506 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | IQD |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.059 IQD |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.058 IQD |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.057 IQD |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.057 IQD |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.056 IQD |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.056 IQD |
| VND | IQD |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.17 |
| 50 | 2.92 |
| 100 | 5.85 |
| 250 | 14.62 |
| 500 | 29.25 |
| 1000 | 58.5 |
| IQD | VND |
| 1 | 17.09 |
| 5 | 85.46 |
| 10 | 170.92 |
| 20 | 341.84 |
| 50 | 854.61 |
| 100 | 1709.22 |
| 250 | 4273.07 |
| 500 | 8546.14 |
| 1000 | 17092.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.