Tỷ giá hối đoái VND/LSL 0.00062224 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.00062 LSL |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.00062 LSL |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.00061 LSL |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.00060 LSL |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.00060 LSL |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.00059 LSL |
| VND | LSL |
| 1 | 0.00062 |
| 5 | 0.0031 |
| 10 | 0.0062 |
| 20 | 0.012 |
| 50 | 0.031 |
| 100 | 0.062 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.31 |
| 1000 | 0.62 |
| LSL | VND |
| 1 | 1607.09 |
| 5 | 8035.48 |
| 10 | 16070.96 |
| 20 | 32141.93 |
| 50 | 80354.84 |
| 100 | 160709.69 |
| 250 | 401774.23 |
| 500 | 803548.47 |
| 1000 | 1607096.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.