Valuta Ex Logo

VND đến MMK

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái VND/MMK 0.080849 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where VND is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngMMK
0%1 VND0.0 VND0.081 MMK
1%1 VND0.010 VND0.080 MMK
2%1 VND0.020 VND0.079 MMK
3%1 VND0.030 VND0.078 MMK
4%1 VND0.040 VND0.078 MMK
5%1 VND0.050 VND0.077 MMK

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Kyat Myanma

VNDMMK
10.081
50.40
100.81
201.61
504.04
1008.08
25020.21
50040.42
100080.84

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Đồng Việt Nam

MMKVND
112.36
561.84
10123.68
20247.37
50618.43
1001236.87
2503092.18
5006184.36
100012368.73

Thông tin thêm về VND hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ