1 Đồng Việt Nam (VND) bằng 0.00072382 Peso Mexico (MXN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái VND/MXN 0.00072382 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.00072 MXN |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.00072 MXN |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.00071 MXN |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.00070 MXN |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.00069 MXN |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.00069 MXN |
| VND | MXN |
| 1 | 0.00072 |
| 5 | 0.0036 |
| 10 | 0.0072 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.036 |
| 100 | 0.072 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.36 |
| 1000 | 0.72 |
| MXN | VND |
| 1 | 1381.56 |
| 5 | 6907.84 |
| 10 | 13815.68 |
| 20 | 27631.36 |
| 50 | 69078.4 |
| 100 | 138156.81 |
| 250 | 345392.03 |
| 500 | 690784.07 |
| 1000 | 1381568.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.