Tỷ giá hối đoái VND/OMR 0.000014998 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | OMR |
0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.000015 OMR |
1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.000015 OMR |
2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.000015 OMR |
3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.000015 OMR |
4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.000014 OMR |
5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.000014 OMR |
VND | OMR |
1 | 0.000015 |
5 | 0.000075 |
10 | 0.00015 |
20 | 0.00030 |
50 | 0.00075 |
100 | 0.0015 |
250 | 0.0037 |
500 | 0.0075 |
1000 | 0.015 |
OMR | VND |
1 | 66676.56 |
5 | 333382.81 |
10 | 666765.62 |
20 | 1333531.24 |
50 | 3333828.11 |
100 | 6667656.23 |
250 | 16669140.57 |
500 | 33338281.15 |
1000 | 66676562.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.