Tỷ giá hối đoái VND/TZS 0.099126 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | TZS |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.099 TZS |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.098 TZS |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.097 TZS |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.096 TZS |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.095 TZS |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.094 TZS |
| VND | TZS |
| 1 | 0.099 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 0.99 |
| 20 | 1.98 |
| 50 | 4.95 |
| 100 | 9.91 |
| 250 | 24.78 |
| 500 | 49.56 |
| 1000 | 99.12 |
| TZS | VND |
| 1 | 10.08 |
| 5 | 50.44 |
| 10 | 100.88 |
| 20 | 201.76 |
| 50 | 504.4 |
| 100 | 1008.81 |
| 250 | 2522.03 |
| 500 | 5044.06 |
| 1000 | 10088.12 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.