Valuta Ex Logo

VND đến UZS

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VND - Đồng Việt Namselect icon
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái VND/UZS 0.46722 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vnd-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where VND is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVNDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 VND0.0 VND0.47 UZS
1%1 VND0.010 VND0.46 UZS
2%1 VND0.020 VND0.46 UZS
3%1 VND0.030 VND0.45 UZS
4%1 VND0.040 VND0.45 UZS
5%1 VND0.050 VND0.44 UZS

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Som Uzbekistan

VNDUZS
10.47
52.33
104.67
209.34
5023.36
10046.72
250116.8
500233.61
1000467.22

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Đồng Việt Nam

UZSVND
12.14
510.7
1021.4
2042.8
50107.01
100214.03
250535.07
5001070.15
10002140.31

Thông tin thêm về VND hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ