1 Đồng Việt Nam (VND) bằng 0.0091430 Rial Yemen (YER) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái VND/YER 0.0091430 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 VND | 0.0 VND | 0.0091 YER |
| 1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.0091 YER |
| 2% | 1 VND | 0.020 VND | 0.0090 YER |
| 3% | 1 VND | 0.030 VND | 0.0089 YER |
| 4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.0088 YER |
| 5% | 1 VND | 0.050 VND | 0.0087 YER |
| VND | YER |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.28 |
| 500 | 4.57 |
| 1000 | 9.14 |
| YER | VND |
| 1 | 109.37 |
| 5 | 546.86 |
| 10 | 1093.73 |
| 20 | 2187.47 |
| 50 | 5468.68 |
| 100 | 10937.36 |
| 250 | 27343.41 |
| 500 | 54686.83 |
| 1000 | 109373.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.