Valuta Ex Logo

VUV đến BOB

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái VUV/BOB 0.058293 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where VUV is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngBOB
0%1 VUV0.0 VUV0.058 BOB
1%1 VUV0.010 VUV0.058 BOB
2%1 VUV0.020 VUV0.057 BOB
3%1 VUV0.030 VUV0.057 BOB
4%1 VUV0.040 VUV0.056 BOB
5%1 VUV0.050 VUV0.055 BOB

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Boliviano Bolivia

VUVBOB
10.058
50.29
100.58
201.16
502.91
1005.82
25014.57
50029.14
100058.29

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Vatu Vanuatu

BOBVUV
117.15
585.77
10171.54
20343.09
50857.74
1001715.48
2504288.7
5008577.4
100017154.8

Thông tin thêm về VUV hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ