Valuta Ex Logo

VUV đến GBP

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái VUV/GBP 0.0061907 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where VUV is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngGBP
0%1 VUV0.0 VUV0.0062 GBP
1%1 VUV0.010 VUV0.0061 GBP
2%1 VUV0.020 VUV0.0061 GBP
3%1 VUV0.030 VUV0.0060 GBP
4%1 VUV0.040 VUV0.0059 GBP
5%1 VUV0.050 VUV0.0059 GBP

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Bảng Anh

VUVGBP
10.0062
50.031
100.062
200.12
500.31
1000.62
2501.54
5003.09
10006.19

Chuyển đổi Bảng Anh thành Vatu Vanuatu

GBPVUV
1161.53
5807.66
101615.32
203230.65
508076.63
10016153.27
25040383.17
50080766.35
1000161532.71

Thông tin thêm về VUV hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ