Valuta Ex Logo

VUV đến INR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái VUV/INR 0.76185 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where VUV is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngINR
0%1 VUV0.0 VUV0.76 INR
1%1 VUV0.010 VUV0.75 INR
2%1 VUV0.020 VUV0.75 INR
3%1 VUV0.030 VUV0.74 INR
4%1 VUV0.040 VUV0.73 INR
5%1 VUV0.050 VUV0.72 INR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rupee Ấn Độ

VUVINR
10.76
53.8
107.61
2015.23
5038.09
10076.18
250190.46
500380.92
1000761.84

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Vatu Vanuatu

INRVUV
11.31
56.56
1013.12
2026.25
5065.62
100131.25
250328.14
500656.29
10001312.59

Thông tin thêm về VUV hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ