Valuta Ex Logo

VUV đến LRD

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái VUV/LRD 1.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where VUV is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngLRD
0%1 VUV0.0 VUV1.56 LRD
1%1 VUV0.010 VUV1.54 LRD
2%1 VUV0.020 VUV1.53 LRD
3%1 VUV0.030 VUV1.51 LRD
4%1 VUV0.040 VUV1.49 LRD
5%1 VUV0.050 VUV1.48 LRD

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Đô la Liberia

VUVLRD
11.56
57.81
1015.62
2031.24
5078.11
100156.23
250390.59
500781.18
10001562.37

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Vatu Vanuatu

LRDVUV
10.64
53.2
106.4
2012.8
5032
10064
250160.01
500320.02
1000640.05

Thông tin thêm về VUV hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ