Valuta Ex Logo

VUV đến MMK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái VUV/MMK 17.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where VUV is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngMMK
0%1 VUV0.0 VUV17.65 MMK
1%1 VUV0.010 VUV17.47 MMK
2%1 VUV0.020 VUV17.29 MMK
3%1 VUV0.030 VUV17.12 MMK
4%1 VUV0.040 VUV16.94 MMK
5%1 VUV0.050 VUV16.76 MMK

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Kyat Myanma

VUVMMK
117.65
588.25
10176.51
20353.03
50882.59
1001765.19
2504412.99
5008825.98
100017651.97

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Vatu Vanuatu

MMKVUV
10.057
50.28
100.57
201.13
502.83
1005.66
25014.16
50028.32
100056.65

Thông tin thêm về VUV hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ