Valuta Ex Logo

VUV đến MYR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái VUV/MYR 0.032698 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where VUV is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngMYR
0%1 VUV0.0 VUV0.033 MYR
1%1 VUV0.010 VUV0.032 MYR
2%1 VUV0.020 VUV0.032 MYR
3%1 VUV0.030 VUV0.032 MYR
4%1 VUV0.040 VUV0.031 MYR
5%1 VUV0.050 VUV0.031 MYR

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Ringgit Malaysia

VUVMYR
10.033
50.16
100.33
200.65
501.63
1003.26
2508.17
50016.34
100032.69

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Vatu Vanuatu

MYRVUV
130.58
5152.91
10305.83
20611.66
501529.16
1003058.32
2507645.81
50015291.63
100030583.27

Thông tin thêm về VUV hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ