Tỷ giá hối đoái VUV/OMR 0.0031256 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | OMR |
0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.0031 OMR |
1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.0031 OMR |
2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.0031 OMR |
3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.0030 OMR |
4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.0030 OMR |
5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.0030 OMR |
VUV | OMR |
1 | 0.0031 |
5 | 0.016 |
10 | 0.031 |
20 | 0.063 |
50 | 0.16 |
100 | 0.31 |
250 | 0.78 |
500 | 1.56 |
1000 | 3.12 |
OMR | VUV |
1 | 319.93 |
5 | 1599.67 |
10 | 3199.35 |
20 | 6398.71 |
50 | 15996.78 |
100 | 31993.56 |
250 | 79983.92 |
500 | 159967.84 |
1000 | 319935.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.