Tỷ giá hối đoái VUV/SAR 0.030487 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | SAR |
0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.030 SAR |
1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.030 SAR |
2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.030 SAR |
3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.030 SAR |
4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.029 SAR |
5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.029 SAR |
VUV | SAR |
1 | 0.030 |
5 | 0.15 |
10 | 0.30 |
20 | 0.61 |
50 | 1.52 |
100 | 3.04 |
250 | 7.62 |
500 | 15.24 |
1000 | 30.48 |
SAR | VUV |
1 | 32.8 |
5 | 164 |
10 | 328.01 |
20 | 656.02 |
50 | 1640.05 |
100 | 3280.11 |
250 | 8200.29 |
500 | 16400.58 |
1000 | 32801.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.