Valuta Ex Logo

VUV đến XAG

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái VUV/XAG 0.000090326 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-xag?amount=1

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngXAG
0%1 VUV0.0 VUV0.000090 XAG
1%1 VUV0.010 VUV0.000089 XAG
2%1 VUV0.020 VUV0.000089 XAG
3%1 VUV0.030 VUV0.000088 XAG
4%1 VUV0.040 VUV0.000087 XAG
5%1 VUV0.050 VUV0.000086 XAG

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Bạc

VUVXAG
10.000090
50.00045
100.00090
200.0018
500.0045
1000.0090
2500.023
5000.045
10000.090

Chuyển đổi Bạc thành Vatu Vanuatu

XAGVUV
111070.98
555354.91
10110709.83
20221419.67
50553549.19
1001107098.38
2502767745.97
5005535491.94
100011070983.88

Thông tin thêm về VUV hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ