Tỷ giá hối đoái VUV/XAG 0.000091203 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | VUV | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 VUV | 0.0 VUV | 0.000091 XAG |
| 1% | 1 VUV | 0.010 VUV | 0.000090 XAG |
| 2% | 1 VUV | 0.020 VUV | 0.000089 XAG |
| 3% | 1 VUV | 0.030 VUV | 0.000088 XAG |
| 4% | 1 VUV | 0.040 VUV | 0.000088 XAG |
| 5% | 1 VUV | 0.050 VUV | 0.000087 XAG |
| VUV | XAG |
| 1 | 0.000091 |
| 5 | 0.00046 |
| 10 | 0.00091 |
| 20 | 0.0018 |
| 50 | 0.0046 |
| 100 | 0.0091 |
| 250 | 0.023 |
| 500 | 0.046 |
| 1000 | 0.091 |
| XAG | VUV |
| 1 | 10964.59 |
| 5 | 54822.95 |
| 10 | 109645.9 |
| 20 | 219291.8 |
| 50 | 548229.5 |
| 100 | 1096459 |
| 250 | 2741147.5 |
| 500 | 5482295.01 |
| 1000 | 10964590.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.