Valuta Ex Logo

VUV đến XAU

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái VUV/XAU 0.0000015977 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngXAU
0%1 VUV0.0 VUV0.0000016 XAU
1%1 VUV0.010 VUV0.0000016 XAU
2%1 VUV0.020 VUV0.0000016 XAU
3%1 VUV0.030 VUV0.0000015 XAU
4%1 VUV0.040 VUV0.0000015 XAU
5%1 VUV0.050 VUV0.0000015 XAU

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Vàng

VUVXAU
10.0000016
50.0000080
100.000016
200.000032
500.000080
1000.00016
2500.00040
5000.00080
10000.0016

Chuyển đổi Vàng thành Vatu Vanuatu

XAUVUV
1625883.37
53129416.86
106258833.73
2012517667.47
5031294168.68
10062588337.36
250156470843.42
500312941686.84
1000625883373.68

Thông tin thêm về VUV hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ