Tỷ giá hối đoái WST/CLF 0.0081259 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | WST | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 WST | 0.0 WST | 0.0081 CLF |
| 1% | 1 WST | 0.010 WST | 0.0080 CLF |
| 2% | 1 WST | 0.020 WST | 0.0080 CLF |
| 3% | 1 WST | 0.030 WST | 0.0079 CLF |
| 4% | 1 WST | 0.040 WST | 0.0078 CLF |
| 5% | 1 WST | 0.050 WST | 0.0077 CLF |
| WST | CLF |
| 1 | 0.0081 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.081 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.81 |
| 250 | 2.03 |
| 500 | 4.06 |
| 1000 | 8.12 |
| CLF | WST |
| 1 | 123.06 |
| 5 | 615.31 |
| 10 | 1230.63 |
| 20 | 2461.26 |
| 50 | 6153.16 |
| 100 | 12306.32 |
| 250 | 30765.81 |
| 500 | 61531.62 |
| 1000 | 123063.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về WST (Tala Samoa) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.