Valuta Ex Logo

WST đến KGS

Chuyển đổi Tala Samoa (WST) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

WST - Tala Samoaselect icon
T
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái WST/KGS 32.24 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/wst-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Tala Samoa (WST) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tala Samoa (WST) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá WST sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tala Samoa là tiền tệ củaSamoa

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where WST is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tala Samoa với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệWSTPhí chuyển nhượngKGS
0%1 WST0.0 WST32.24 KGS
1%1 WST0.010 WST31.92 KGS
2%1 WST0.020 WST31.59 KGS
3%1 WST0.030 WST31.27 KGS
4%1 WST0.040 WST30.95 KGS
5%1 WST0.050 WST30.63 KGS

Chuyển đổi Tala Samoa thành Som Kyrgyzstan

WSTKGS
132.24
5161.21
10322.43
20644.86
501612.15
1003224.31
2508060.79
50016121.58
100032243.16

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Tala Samoa

KGSWST
10.031
50.16
100.31
200.62
501.55
1003.1
2507.75
50015.5
100031.01

Thông tin thêm về WST hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về WST (Tala Samoa) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ