Valuta Ex Logo

WST đến SOS

Chuyển đổi Tala Samoa (WST) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

WST - Tala Samoaselect icon
T
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái WST/SOS 210.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/wst-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Tala Samoa (WST) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tala Samoa (WST) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá WST sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tala Samoa là tiền tệ củaSamoa

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where WST is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tala Samoa với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệWSTPhí chuyển nhượngSOS
0%1 WST0.0 WST210.63 SOS
1%1 WST0.010 WST208.53 SOS
2%1 WST0.020 WST206.42 SOS
3%1 WST0.030 WST204.31 SOS
4%1 WST0.040 WST202.21 SOS
5%1 WST0.050 WST200.1 SOS

Chuyển đổi Tala Samoa thành Schilling Somali

WSTSOS
1210.63
51053.19
102106.38
204212.76
5010531.9
10021063.8
25052659.51
500105319.02
1000210638.05

Chuyển đổi Schilling Somali thành Tala Samoa

SOSWST
10.0047
50.024
100.047
200.095
500.24
1000.47
2501.18
5002.37
10004.74

Thông tin thêm về WST hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về WST (Tala Samoa) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ