Tỷ giá hối đoái XAF/PGK 0.0077267 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | PGK |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.0077 PGK |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.0076 PGK |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.0076 PGK |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.0075 PGK |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.0074 PGK |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.0073 PGK |
| XAF | PGK |
| 1 | 0.0077 |
| 5 | 0.039 |
| 10 | 0.077 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.39 |
| 100 | 0.77 |
| 250 | 1.93 |
| 500 | 3.86 |
| 1000 | 7.72 |
| PGK | XAF |
| 1 | 129.42 |
| 5 | 647.1 |
| 10 | 1294.21 |
| 20 | 2588.43 |
| 50 | 6471.09 |
| 100 | 12942.18 |
| 250 | 32355.45 |
| 500 | 64710.9 |
| 1000 | 129421.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.