Tỷ giá hối đoái XAF/UAH 0.077119 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.077 UAH |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.076 UAH |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.076 UAH |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.075 UAH |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.074 UAH |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.073 UAH |
| XAF | UAH |
| 1 | 0.077 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.77 |
| 20 | 1.54 |
| 50 | 3.85 |
| 100 | 7.71 |
| 250 | 19.27 |
| 500 | 38.55 |
| 1000 | 77.11 |
| UAH | XAF |
| 1 | 12.96 |
| 5 | 64.83 |
| 10 | 129.66 |
| 20 | 259.33 |
| 50 | 648.34 |
| 100 | 1296.69 |
| 250 | 3241.73 |
| 500 | 6483.46 |
| 1000 | 12966.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.