Tỷ giá hối đoái XAF/UAH 0.077929 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.078 UAH |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.077 UAH |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.076 UAH |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.076 UAH |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.075 UAH |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.074 UAH |
| XAF | UAH |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.55 |
| 50 | 3.89 |
| 100 | 7.79 |
| 250 | 19.48 |
| 500 | 38.96 |
| 1000 | 77.92 |
| UAH | XAF |
| 1 | 12.83 |
| 5 | 64.16 |
| 10 | 128.32 |
| 20 | 256.64 |
| 50 | 641.61 |
| 100 | 1283.22 |
| 250 | 3208.05 |
| 500 | 6416.11 |
| 1000 | 12832.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.