Valuta Ex Logo

XAF đến USD

Chuyển đổi Franc CFA Trung Phi (XAF) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAF - Franc CFA Trung Phiselect icon
Fr
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAF/USD 0.0018058 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xaf-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFA Trung Phi (XAF) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFA Trung Phi (XAF) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAF sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFA Trung Phi là tiền tệ củaCameroon, Cộng hòa Trung Phi, Chad, Congo - Brazzaville, Guinea Xích Đạo, Gabon

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where XAF is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFA Trung Phi với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAFPhí chuyển nhượngUSD
0%1 XAF0.0 XAF0.0018 USD
1%1 XAF0.010 XAF0.0018 USD
2%1 XAF0.020 XAF0.0018 USD
3%1 XAF0.030 XAF0.0018 USD
4%1 XAF0.040 XAF0.0017 USD
5%1 XAF0.050 XAF0.0017 USD

Chuyển đổi Franc CFA Trung Phi thành Đô la Mỹ

XAFUSD
10.0018
50.0090
100.018
200.036
500.090
1000.18
2500.45
5000.90
10001.8

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc CFA Trung Phi

USDXAF
1553.78
52768.9
105537.81
2011075.63
5027689.07
10055378.15
250138445.38
500276890.76
1000553781.53

Thông tin thêm về XAF hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ