Valuta Ex Logo

XAG đến AFN

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Afghani Afghanistan (AFN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋

Tỷ giá hối đoái XAG/AFN 5949.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-afn?amount=1

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

world mapcountries where AFN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Afghani Afghanistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngAFN
0%1 XAG0.0 XAG5949.45 AFN
1%1 XAG0.010 XAG5889.96 AFN
2%1 XAG0.020 XAG5830.46 AFN
3%1 XAG0.030 XAG5770.97 AFN
4%1 XAG0.040 XAG5711.48 AFN
5%1 XAG0.050 XAG5651.98 AFN

Chuyển đổi Bạc thành Afghani Afghanistan

XAGAFN
15949.45
529747.29
1059494.58
20118989.17
50297472.94
100594945.88
2501487364.71
5002974729.42
10005949458.85

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Bạc

AFNXAG
10.00017
50.00084
100.0017
200.0034
500.0084
1000.017
2500.042
5000.084
10000.17

Thông tin thêm về XAG hoặc AFN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ