Valuta Ex Logo

XAG đến AWG

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Florin Aruba (AWG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ

Tỷ giá hối đoái XAG/AWG 139.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-awg?amount=1

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Florin Aruba (AWG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Florin Aruba (AWG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang AWG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

world mapcountries where AWG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Florin Aruba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngAWG
0%1 XAG0.0 XAG139.13 AWG
1%1 XAG0.010 XAG137.74 AWG
2%1 XAG0.020 XAG136.35 AWG
3%1 XAG0.030 XAG134.96 AWG
4%1 XAG0.040 XAG133.57 AWG
5%1 XAG0.050 XAG132.17 AWG

Chuyển đổi Bạc thành Florin Aruba

XAGAWG
1139.13
5695.67
101391.35
202782.71
506956.79
10013913.58
25034783.95
50069567.9
1000139135.81

Chuyển đổi Florin Aruba thành Bạc

AWGXAG
10.0072
50.036
100.072
200.14
500.36
1000.72
2501.79
5003.59
10007.18

Thông tin thêm về XAG hoặc AWG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ