Valuta Ex Logo

XAG đến BIF

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAG/BIF 268529.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-bif?amount=1

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngBIF
0%1 XAG0.0 XAG268529.43 BIF
1%1 XAG0.010 XAG265844.14 BIF
2%1 XAG0.020 XAG263158.84 BIF
3%1 XAG0.030 XAG260473.55 BIF
4%1 XAG0.040 XAG257788.26 BIF
5%1 XAG0.050 XAG255102.96 BIF

Chuyển đổi Bạc thành Franc Burundi

XAGBIF
1268529.43
51342647.19
102685294.38
205370588.76
5013426471.92
10026852943.84
25067132359.61
500134264719.22
1000268529438.44

Chuyển đổi Franc Burundi thành Bạc

BIFXAG
10.0000037
50.000019
100.000037
200.000074
500.00019
1000.00037
2500.00093
5000.0019
10000.0037

Thông tin thêm về XAG hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ