Valuta Ex Logo

XAG đến BYR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái XAG/BYR 1780199.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-byr?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngBYR
0%1 XAG0.0 XAG1780199.81 BYR
1%1 XAG0.010 XAG1762397.82 BYR
2%1 XAG0.020 XAG1744595.82 BYR
3%1 XAG0.030 XAG1726793.82 BYR
4%1 XAG0.040 XAG1708991.82 BYR
5%1 XAG0.050 XAG1691189.82 BYR

Chuyển đổi Bạc thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAGBYR
11780199.81
58900999.09
1017801998.18
2035603996.36
5089009990.91
100178019981.83
250445049954.58
500890099909.17
10001780199818.34

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bạc

BYRXAG
15.6e-7
50.0000028
100.0000056
200.000011
500.000028
1000.000056
2500.00014
5000.00028
10000.00056

Thông tin thêm về XAG hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ