Valuta Ex Logo

XAG đến GNF

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAG/GNF 792630.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-gnf?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngGNF
0%1 XAG0.0 XAG792630.71 GNF
1%1 XAG0.010 XAG784704.41 GNF
2%1 XAG0.020 XAG776778.1 GNF
3%1 XAG0.030 XAG768851.79 GNF
4%1 XAG0.040 XAG760925.49 GNF
5%1 XAG0.050 XAG752999.18 GNF

Chuyển đổi Bạc thành Franc Guinea

XAGGNF
1792630.71
53963153.59
107926307.18
2015852614.37
5039631535.94
10079263071.89
250198157679.73
500396315359.46
1000792630718.93

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bạc

GNFXAG
10.0000013
50.0000063
100.000013
200.000025
500.000063
1000.00013
2500.00032
5000.00063
10000.0013

Thông tin thêm về XAG hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ