Valuta Ex Logo

XAG đến JPY

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái XAG/JPY 14342.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-jpy?amount=1

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngJPY
0%1 XAG0.0 XAG14342.18 JPY
1%1 XAG0.010 XAG14198.76 JPY
2%1 XAG0.020 XAG14055.33 JPY
3%1 XAG0.030 XAG13911.91 JPY
4%1 XAG0.040 XAG13768.49 JPY
5%1 XAG0.050 XAG13625.07 JPY

Chuyển đổi Bạc thành Yên Nhật

XAGJPY
114342.18
571710.91
10143421.82
20286843.65
50717109.13
1001434218.26
2503585545.67
5007171091.34
100014342182.69

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bạc

JPYXAG
10.000070
50.00035
100.00070
200.0014
500.0035
1000.0070
2500.017
5000.035
10000.070

Thông tin thêm về XAG hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ