Valuta Ex Logo

XAG đến KHR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KHR 364915.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-khr?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAG0.0 XAG364915.59 KHR
1%1 XAG0.010 XAG361266.43 KHR
2%1 XAG0.020 XAG357617.28 KHR
3%1 XAG0.030 XAG353968.12 KHR
4%1 XAG0.040 XAG350318.96 KHR
5%1 XAG0.050 XAG346669.81 KHR

Chuyển đổi Bạc thành Riel Campuchia

XAGKHR
1364915.59
51824577.96
103649155.93
207298311.86
5018245779.67
10036491559.34
25091228898.36
500182457796.73
1000364915593.47

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạc

KHRXAG
10.0000027
50.000014
100.000027
200.000055
500.00014
1000.00027
2500.00069
5000.0014
10000.0027

Thông tin thêm về XAG hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ