Valuta Ex Logo

XAG đến KHR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KHR 128144.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-khr?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAG0.0 XAG128144.45 KHR
1%1 XAG0.010 XAG126863.01 KHR
2%1 XAG0.020 XAG125581.56 KHR
3%1 XAG0.030 XAG124300.12 KHR
4%1 XAG0.040 XAG123018.67 KHR
5%1 XAG0.050 XAG121737.23 KHR

Chuyển đổi Bạc thành Riel Campuchia

XAGKHR
1128144.45
5640722.28
101281444.56
202562889.12
506407222.81
10012814445.63
25032036114.09
50064072228.19
1000128144456.38

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạc

KHRXAG
10.0000078
50.000039
100.000078
200.00016
500.00039
1000.00078
2500.0020
5000.0039
10000.0078

Thông tin thêm về XAG hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ