Valuta Ex Logo

XAG đến KHR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KHR 373620.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-khr?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAG0.0 XAG373620.99 KHR
1%1 XAG0.010 XAG369884.78 KHR
2%1 XAG0.020 XAG366148.57 KHR
3%1 XAG0.030 XAG362412.36 KHR
4%1 XAG0.040 XAG358676.15 KHR
5%1 XAG0.050 XAG354939.94 KHR

Chuyển đổi Bạc thành Riel Campuchia

XAGKHR
1373620.99
51868104.98
103736209.96
207472419.93
5018681049.82
10037362099.65
25093405249.14
500186810498.28
1000373620996.56

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạc

KHRXAG
10.0000027
50.000013
100.000027
200.000054
500.00013
1000.00027
2500.00067
5000.0013
10000.0027

Thông tin thêm về XAG hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ