Valuta Ex Logo

XAG đến KZT

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KZT 47258.22 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-kzt?amount=1

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKZT
0%1 XAG0.0 XAG47258.22 KZT
1%1 XAG0.010 XAG46785.64 KZT
2%1 XAG0.020 XAG46313.05 KZT
3%1 XAG0.030 XAG45840.47 KZT
4%1 XAG0.040 XAG45367.89 KZT
5%1 XAG0.050 XAG44895.31 KZT

Chuyển đổi Bạc thành Tenge Kazakhstan

XAGKZT
147258.22
5236291.11
10472582.23
20945164.47
502362911.18
1004725822.36
25011814555.92
50023629111.84
100047258223.68

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Bạc

KZTXAG
10.000021
50.00011
100.00021
200.00042
500.0011
1000.0021
2500.0053
5000.011
10000.021

Thông tin thêm về XAG hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ