Valuta Ex Logo

XAG đến KZT

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KZT 38254.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKZT
0%1 XAG0.0 XAG38254.15 KZT
1%1 XAG0.010 XAG37871.6 KZT
2%1 XAG0.020 XAG37489.06 KZT
3%1 XAG0.030 XAG37106.52 KZT
4%1 XAG0.040 XAG36723.98 KZT
5%1 XAG0.050 XAG36341.44 KZT

Chuyển đổi Bạc thành Tenge Kazakhstan

XAGKZT
138254.15
5191270.75
10382541.51
20765083.03
501912707.57
1003825415.15
2509563537.87
50019127075.75
100038254151.5

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Bạc

KZTXAG
10.000026
50.00013
100.00026
200.00052
500.0013
1000.0026
2500.0065
5000.013
10000.026

Thông tin thêm về XAG hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ