Valuta Ex Logo

XAG đến NGN

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/NGN 109097.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-ngn?amount=1

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngNGN
0%1 XAG0.0 XAG109097.82 NGN
1%1 XAG0.010 XAG108006.84 NGN
2%1 XAG0.020 XAG106915.86 NGN
3%1 XAG0.030 XAG105824.88 NGN
4%1 XAG0.040 XAG104733.9 NGN
5%1 XAG0.050 XAG103642.92 NGN

Chuyển đổi Bạc thành Naira Nigeria

XAGNGN
1109097.82
5545489.1
101090978.2
202181956.4
505454891.02
10010909782.04
25027274455.12
50054548910.24
1000109097820.49

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Bạc

NGNXAG
10.0000092
50.000046
100.000092
200.00018
500.00046
1000.00092
2500.0023
5000.0046
10000.0092

Thông tin thêm về XAG hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ