Valuta Ex Logo

XAG đến NOK

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAG/NOK 734.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngNOK
0%1 XAG0.0 XAG734.79 NOK
1%1 XAG0.010 XAG727.45 NOK
2%1 XAG0.020 XAG720.1 NOK
3%1 XAG0.030 XAG712.75 NOK
4%1 XAG0.040 XAG705.4 NOK
5%1 XAG0.050 XAG698.05 NOK

Chuyển đổi Bạc thành Krone Na Uy

XAGNOK
1734.79
53673.99
107347.99
2014695.99
5036739.98
10073479.97
250183699.93
500367399.86
1000734799.72

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bạc

NOKXAG
10.0014
50.0068
100.014
200.027
500.068
1000.14
2500.34
5000.68
10001.36

Thông tin thêm về XAG hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ