Valuta Ex Logo

XAG đến TND

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái XAG/TND 215.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Bạc (XAG) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạc (XAG) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAG sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngTND
0%1 XAG0.0 XAG215.7 TND
1%1 XAG0.010 XAG213.54 TND
2%1 XAG0.020 XAG211.38 TND
3%1 XAG0.030 XAG209.23 TND
4%1 XAG0.040 XAG207.07 TND
5%1 XAG0.050 XAG204.91 TND

Chuyển đổi Bạc thành Dinar Tunisia

XAGTND
1215.7
51078.51
102157.02
204314.05
5010785.13
10021570.27
25053925.69
500107851.38
1000215702.76

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Bạc

TNDXAG
10.0046
50.023
100.046
200.093
500.23
1000.46
2501.15
5002.31
10004.63

Thông tin thêm về XAG hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ