Valuta Ex Logo

XAG đến UZS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái XAG/UZS 1092260.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-uzs?amount=1

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngUZS
0%1 XAG0.0 XAG1092260.57 UZS
1%1 XAG0.010 XAG1081337.97 UZS
2%1 XAG0.020 XAG1070415.36 UZS
3%1 XAG0.030 XAG1059492.76 UZS
4%1 XAG0.040 XAG1048570.15 UZS
5%1 XAG0.050 XAG1037647.54 UZS

Chuyển đổi Bạc thành Som Uzbekistan

XAGUZS
11092260.57
55461302.88
1010922605.77
2021845211.55
5054613028.89
100109226057.79
250273065144.49
500546130288.98
10001092260577.96

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Bạc

UZSXAG
19.2e-7
50.0000046
100.0000092
200.000018
500.000046
1000.000092
2500.00023
5000.00046
10000.00092

Thông tin thêm về XAG hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ