Valuta Ex Logo

XAG đến VUV

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái XAG/VUV 10055.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-vuv?amount=1

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngVUV
0%1 XAG0.0 XAG10055.14 VUV
1%1 XAG0.010 XAG9954.59 VUV
2%1 XAG0.020 XAG9854.03 VUV
3%1 XAG0.030 XAG9753.48 VUV
4%1 XAG0.040 XAG9652.93 VUV
5%1 XAG0.050 XAG9552.38 VUV

Chuyển đổi Bạc thành Vatu Vanuatu

XAGVUV
110055.14
550275.71
10100551.42
20201102.85
50502757.13
1001005514.26
2502513785.65
5005027571.31
100010055142.62

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Bạc

VUVXAG
10.000099
50.00050
100.00099
200.0020
500.0050
1000.0099
2500.025
5000.050
10000.099

Thông tin thêm về XAG hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ