Valuta Ex Logo

XAG đến YER

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/YER 21823.24 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-yer?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngYER
0%1 XAG0.0 XAG21823.24 YER
1%1 XAG0.010 XAG21605.01 YER
2%1 XAG0.020 XAG21386.77 YER
3%1 XAG0.030 XAG21168.54 YER
4%1 XAG0.040 XAG20950.31 YER
5%1 XAG0.050 XAG20732.08 YER

Chuyển đổi Bạc thành Rial Yemen

XAGYER
121823.24
5109116.21
10218232.42
20436464.85
501091162.14
1002182324.29
2505455810.73
50010911621.47
100021823242.95

Chuyển đổi Rial Yemen thành Bạc

YERXAG
10.000046
50.00023
100.00046
200.00092
500.0023
1000.0046
2500.011
5000.023
10000.046

Thông tin thêm về XAG hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ