Valuta Ex Logo

XAG đến ZAR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái XAG/ZAR 1522.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-zar?amount=1

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngZAR
0%1 XAG0.0 XAG1522.06 ZAR
1%1 XAG0.010 XAG1506.84 ZAR
2%1 XAG0.020 XAG1491.62 ZAR
3%1 XAG0.030 XAG1476.4 ZAR
4%1 XAG0.040 XAG1461.18 ZAR
5%1 XAG0.050 XAG1445.96 ZAR

Chuyển đổi Bạc thành Rand Nam Phi

XAGZAR
11522.06
57610.32
1015220.64
2030441.29
5076103.23
100152206.46
250380516.17
500761032.34
10001522064.69

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Bạc

ZARXAG
10.00066
50.0033
100.0066
200.013
500.033
1000.066
2500.16
5000.33
10000.66

Thông tin thêm về XAG hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ